
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2018 | Nordsjaelland | RC Celta | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2019 | RC Celta | Brentford | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:00 | Denmark | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Liverpool | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Brentford | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 16:30 | Manchester City | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 14:00 | Brentford | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-04-2026 19:00 | Manchester United | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 11:30 | Brentford | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 14:00 | Brentford | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 20:00 | Leeds United | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 16-03-2026 20:00 | Brentford | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |