
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2024 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | FC Tokyo | Fagiano Okayama | - | Cho thuê |
| 30-01-2026 | Fagiano Okayama | FC Tokyo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 16-01-2026 11:30 | Japan U23 | Jordan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 13-01-2026 16:30 | Japan U23 | Qatar U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 10-01-2026 11:30 | United Arab Emirates U23 | Japan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 07-01-2026 11:30 | Japan U23 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Shimizu S-Pulse | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Fagiano Okayama | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-11-2025 10:20 | Japan | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-11-2025 06:00 | Kawasaki Frontale | Fagiano Okayama | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-10-2025 05:00 | Fagiano Okayama | Cerezo Osaka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 08-10-2025 23:00 | Japan U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| East Asia Champion | 1 | 25 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 25 |
| J. League's Youth Player of the Year | 1 | 25 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |
| AFC U16 Championship Winner | 1 | 22/23 |