
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Szombierki Bytom | Lech Poznan Football Academy | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Lech Poznan Football Academy | Lech Poznan (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Lech Poznan (Youth) | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lech Poznan | VfL Wolfsburg | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-04-2026 18:30 | FC St. Pauli | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 13:30 | FC Köln | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 05-04-2026 15:30 | Eintracht Frankfurt | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Sweden | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Poland | Albania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | FC Köln | Borussia Monchengladbach | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 17:30 | Hamburger SV | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 17:30 | FC Köln | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-02-2026 19:30 | FC Augsburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Köln | TSG Hoffenheim | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| TM-Player of the season | 1 | 22 |
| Polish champion | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Polish U19-Champion | 1 | 17/18 |