
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | True Bangkok United B | Uthai Thani Forest | - | Ký hợp đồng |
| 15-06-2022 | Uthai Thani Forest | Prachuap Khiri Khan | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2022 | Prachuap Khiri Khan | Samut Prakan City | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Samut Prakan City | Prachuap Khiri Khan | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Prachuap Khiri Khan | Trat FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 13-12-2025 11:30 | Uthai Thani Forest | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 06-12-2025 12:30 | PT Prachuap FC | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 28-11-2025 12:00 | PT Prachuap FC | Port FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 11:30 | Bangkok United FC | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 07-11-2025 12:00 | PT Prachuap FC | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-11-2025 11:00 | Muangthong United | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 25-10-2025 12:00 | PT Prachuap FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 19-10-2025 11:00 | Rayong FC | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 12-09-2025 12:00 | Buriram United | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 16-08-2025 11:00 | PT Prachuap FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Third League Champion | 1 | 22 |