
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | CD Ourense B (- 2013) | CD Ourense (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | CD Ourense (- 2014) | SC Valenciano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SC Valenciano | Varzim | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2015 | Varzim | CF Uniao Madeira | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2016 | CF Uniao Madeira | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2017 | Portimonense | TSV 1860 München | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2017 | TSV 1860 München | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Aves | Antalyaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Antalyaspor | Aves | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Aves | Antalyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Antalyaspor | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2023 | Konyaspor | Caykur Rizespor | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2023 | Caykur Rizespor | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 27-02-2026 13:00 | Erokspor | Boluspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 21-02-2026 10:30 | Iğdır FK | Erokspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-02-2026 17:00 | Istanbulspor | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 13-02-2026 17:00 | Erokspor | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-02-2026 10:30 | Atakas Hatayspor | Erokspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2026 17:00 | Erokspor | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-01-2026 10:30 | Serik Belediyespor | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-01-2026 16:00 | Erokspor | Belediye Vanspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-01-2026 13:00 | Adana Demirspor | Erokspor | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 27-12-2025 16:00 | Pendikspor | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 18 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 17 |