
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | CD Tudelano | CA Osasuna Promesas | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2015 | CA Osasuna Promesas | UD Mutilvera | - | Cho thuê |
| 30-06-2015 | UD Mutilvera | CA Osasuna Promesas | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-09-2015 | CA Osasuna Promesas | CD Barco | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2016 | CD Barco | Formentera | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Formentera | Arandina | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-04-2026 16:30 | Eibar | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-04-2026 14:15 | SD Huesca | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-04-2026 16:30 | UD Las Palmas | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-04-2026 18:00 | SD Huesca | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-03-2026 15:15 | Granada CF | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-03-2026 19:30 | SD Huesca | Almeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2026 17:30 | Malaga | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-03-2026 15:15 | SD Huesca | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | SD Huesca | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2026 13:00 | Andorra CF | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu