
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2021 | Werder Bremen (Youth) | SV Werder Bremen | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2021 | SV Werder Bremen | Warta Poznan | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Warta Poznan | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | SV Werder Bremen | Legia Warszawa | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Legia Warszawa | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | SV Werder Bremen | Legia Warszawa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2023 | Legia Warszawa | Celtic FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 05-12-2025 17:30 | Preuben Munster | Hannover 96 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-11-2025 17:30 | Hannover 96 | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-11-2025 12:00 | SC Paderborn 07 | Hannover 96 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-11-2025 12:00 | Hannover 96 | SV Darmstadt 98 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 31-10-2025 17:30 | SV Elversberg | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-10-2025 12:30 | Eintracht Braunschweig | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-03-2025 15:00 | Celtic FC | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 16-03-2025 12:30 | Celtic FC | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 08-02-2025 17:30 | Celtic FC | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 22-09-2024 14:00 | Celtic FC | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 1 | 24/25 |
| Scottish champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Polish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Scottish cup winner | 1 | 23/24 |
| Polish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |