
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Teesside University | Wolviston FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-05-2019 | Wolviston FC | Kauno Zalgiris | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2022 | Kauno Zalgiris | UTA Arad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | UTA Arad | CFR Cluj | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2024 | CFR Cluj | Al-Wahda FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2025 | Al-Wahda FC | FC Basel 1893 | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Basel 1893 | Al-Wahda FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-02-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | Hamburger SV | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | FC Basel 1893 | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-01-2026 15:30 | FC Zurich | FC Basel 1893 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 20-12-2025 19:30 | FC Basel 1893 | Servette | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-12-2025 19:30 | Luzern | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-12-2025 15:30 | FC Basel 1893 | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | FC Basel 1893 | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss champion | 1 | 24/25 |
| Swiss cup winner | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |