
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh, Nữ | 17-01-2026 12:30 | Chelsea FC Women | Crystal Palace Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Chelsea FC Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-12-2025 13:00 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | VfL Wolfsburg Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 20:00 | Chelsea FC Women | AS Roma Women | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 14:30 | Chelsea FC Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 02-12-2025 17:30 | Spain Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-11-2025 19:30 | Germany Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | St. Polten Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 22 |
| DFB Pokal Women runner-up | 1 | 20/21 |
| UEFA U19 Championship Women runner-up | 2 | 19 18 |
| UEFA U17 Championship Women winner | 1 | 17 |