
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-01-2014 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2015 | OFK Beograd | Bordeaux | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-02-2019 | Bordeaux | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Crvena Zvezda | CSKA Moscow | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-04-2026 11:30 | Krylya Sovetov | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 11:00 | CSKA Moscow | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 07-04-2026 15:00 | Krylya Sovetov | CSKA Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 04-04-2026 10:00 | Akron Togliatti | CSKA Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 13:00 | CSKA Moscow | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 17-03-2026 16:30 | FK Krasnodar | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 17:30 | Baltika Kaliningrad | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 16:30 | CSKA Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 04-03-2026 17:45 | CSKA Moscow | FK Krasnodar | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-03-2026 16:00 | Akhmat Grozny | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Russian cup winner | 2 | 25 23 |
| Serbian champion | 4 | 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Serbian cup winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 15/16 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Under 20 World Champion | 1 | 15 |