
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Unión Magdalena U20 | Union Magdalena | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2021 | Union Magdalena | Atletico Nacional Medellin | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Atletico Nacional Medellin | Union Magdalena | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2023 | Union Magdalena | Delfin SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Delfin SC | Union Magdalena | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2024 | Union Magdalena | Alianza Fútbol Club | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2024 | Alianza Fútbol Club | Union Magdalena | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-01-2026 08:30 | PSBS Biak Numfor | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-01-2026 06:30 | Malut United | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-12-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | PSBS Biak Numfor | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-12-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | Bali United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-11-2025 12:00 | PSBS Biak Numfor | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 06-11-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | Persita Tangerang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-10-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSBS Biak Numfor | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-10-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-10-2025 12:00 | PSBS Biak Numfor | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-08-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Champion | 1 | 21/22 |
| Colombian Cup winner | 1 | 20/21 |