
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AS Monaco Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AS Monaco Youth | Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Monaco U19 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2019 | AS Monaco | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | OGC Nice | Juventus | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 19:45 | Cagliari | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-01-2026 19:45 | Juventus | Cremonese | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 19:45 | Sassuolo | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 17:00 | Juventus | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 19:45 | Pisa | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-12-2025 19:45 | Juventus | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 19:45 | Bologna | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Juventus | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 19:45 | Napoli | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 17:00 | Juventus | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serie A Player of the Month | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |