
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Elverum Fotball Youth | Kongsvinger IL Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Kongsvinger IL Youth | Kongsvinger | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2017 | Kongsvinger | Molde | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Molde | AIK | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Norwegian cup winner | 2 | 23 21 |
| Norwegian champion | 1 | 19 |