
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2007 | FC Kärnten Youth (- 2009) | FC Welzenegg Youth (-2013) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | FC Welzenegg Youth (-2013) | FC Welzenegg (-2013) | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2012 | FC Welzenegg (-2013) | SC Kalsdorf | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | SC Kalsdorf | 1.FC Kaiserslautern Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Wolfsberger AC | TSV Hartberg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 12:30 | Dunfermline Athletic | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 10-01-2026 15:00 | Hibernian | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 15:00 | Kilmarnock | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 19:45 | Hibernian | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 12:30 | Hibernian | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 20-12-2025 15:00 | Dundee United | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 15-12-2025 19:45 | Rangers | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-12-2025 15:00 | Hibernian | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-11-2025 12:00 | Hibernian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-11-2025 19:45 | Motherwell | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kärntnen league champion | 1 | 16/17 |