
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FV Lörrach-Brombach Youth | FC Basel 1893 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Basel 1893 Youth | FC Basel 1893 U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Basel 1893 U15 | FC Basel 1893 U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Basel 1893 U16 | Basel U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Basel U18 | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Basel 1893 | Hallescher FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hallescher FC | FC Basel 1893 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | FC Basel 1893 | SSV Jahn Regensburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 16-01-2026 18:00 | SSV Jahn Regensburg | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 19-12-2025 18:00 | Energie Cottbus | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-12-2025 15:30 | SSV Jahn Regensburg | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 06-12-2025 13:00 | TSG Hoffenheim Youth | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-11-2025 12:30 | SSV Jahn Regensburg | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-11-2025 13:00 | Alemannia Aachen | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 09-11-2025 15:30 | SSV Jahn Regensburg | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-11-2025 13:00 | Erzgebirge Aue | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-10-2025 12:00 | SSV Jahn Regensburg | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 19-10-2025 17:30 | Havelse | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saxony-Anhalt Cup winner | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |