
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2013 | WSV Traisen Youth | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2015 | Rapid Wien U15 | First Vienna FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2017 | - | SC Red Star Penzing Youth | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2018 | SC Red Star Penzing Youth | Floridsdorfer AC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2018 | Floridsdorfer AC Youth | Wiener Sport-Club II | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2019 | Wiener Sport-Club II | FC 1980 Wien | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC 1980 Wien | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Traiskirchen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Traiskirchen | Wiener SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Wiener SC | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Traiskirchen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Traiskirchen | Neusiedl | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 25-10-2025 15:00 | LASK Linz | Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 04-10-2025 15:00 | Grazer AK | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 25-07-2025 17:00 | FC Dornbirn | Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |