
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2004 | Åsebro IF | Lyn Oslo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Lyn Oslo | Trelleborgs FF | - | Cho thuê |
| 31-07-2008 | Trelleborgs FF | Lyn Oslo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2009 | Lyn Oslo | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2014 | Malmo FF | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2015 | Genclerbirligi | Midtjylland | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2017 | Midtjylland | Malmo FF | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 28-10-2024 18:10 | Malmo FF | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-10-2024 19:00 | Malmo FF | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-10-2024 13:00 | Vasteras SK FK | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 03-10-2024 16:45 | Qarabag | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2024 14:30 | Malmo FF | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 26-09-2024 16:45 | Malmo FF | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-09-2024 14:30 | Malmo FF | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-09-2024 12:00 | Malmo FF | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 27-08-2024 19:00 | Sparta Praha | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-08-2024 13:00 | Kalmar | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish cup winner | 2 | 24 22 |
| Swedish champion | 7 | 24 23 21 20 17 13 10 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 19/20 18/19 15/16 11/12 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 14/15 |
| European Under-21 participant | 1 | 09 |