
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Celtic U17 | Celtic U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Celtic U20 | Celtic FC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Celtic FC B | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Celtic FC | Vitoria Guimaraes | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Vitoria Guimaraes | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Celtic FC | West Bromwich Albion | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | West Bromwich Albion | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Celtic FC | West Bromwich Albion | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 05-01-2026 20:00 | Leicester City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Bristol City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Hull City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 12-12-2025 20:00 | West Bromwich Albion | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Southampton | West Bromwich Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 7 | 24/25 23/24 21/22 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Scottish cup winner | 4 | 23/24 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 19/20 18/19 |
| Scottish league cup winner | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 19/20 18/19 |