
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Wycombe Wanderers Youth | Reading FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Reading FC Youth | Reading U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Reading U18 | Reading U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Reading U23 | Reading | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2020 | Reading | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Porto B | FC Porto | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 16:00 | RC Lens | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 19:00 | Cameroon | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 19:00 | South Africa | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 19:00 | Mozambique | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 20:00 | Cote d'Ivoire | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 20:00 | Cameroon | Gabon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | Metz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 18:00 | Paris FC | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 14:00 | AJ Auxerre | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 2 | 25 23 |
| Portuguese cup winner | 2 | 24 23 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 22/23 |
| Portuguese champion | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |