
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-01-2018 | Zulia FC (- 2022) | Deportivo Anzoategui | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Deportivo Anzoategui | Deportivo Lara | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2019 | Deportivo Lara | Zamora Barinas | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2022 | Zamora Barinas | Deportivo Tachira | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2023 | Deportivo Tachira | Academia Puerto Cabello | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Academia Puerto Cabello | Caracas FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Caracas FC | Zamora Barinas | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2025 | Zamora Barinas | Juan Pablo II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 09-11-2025 21:30 | Deportivo Tachira | Metropolitanos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 05-11-2025 23:30 | Metropolitanos FC | Carabobo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 01-11-2025 21:30 | Caracas FC | Metropolitanos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 26-10-2025 23:30 | Metropolitanos FC | Caracas FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 22-10-2025 21:30 | Carabobo | Metropolitanos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 18-10-2025 20:00 | Metropolitanos FC | Deportivo Tachira | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 05-10-2025 19:30 | Rayo Zuliano | Metropolitanos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 28-09-2025 00:30 | Metropolitanos FC | Portuguesa FC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 22-09-2025 23:00 | Universidad Central de Venezuela | Metropolitanos FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 30-08-2025 22:00 | Monagas SC | Metropolitanos FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu