
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Independiente Medellin U20 | Real Cartagena | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Real Cartagena | Independiente Medellin U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Independiente Medellin U20 | Union Magdalena | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Union Magdalena | Independiente Medellin U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-01-2026 21:10 | America de Cali | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-11-2025 21:00 | Internacional de Bogotá | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-11-2025 01:30 | Atletico Bucaramanga | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-10-2025 21:00 | Internacional de Bogotá | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-10-2025 21:00 | Alianza Fútbol Club | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-10-2025 23:00 | Internacional de Bogotá | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-10-2025 00:30 | America de Cali | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-10-2025 00:30 | Internacional de Bogotá | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-09-2025 23:20 | Independiente Santa Fe | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 13-09-2025 00:30 | Atletico Junior Barranquilla | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu