
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-08-2017 | Los Angeles Galaxy Academy | Ventura County FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2018 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | - | Ký hợp đồng |
| 15-03-2018 | Los Angeles Galaxy | Ventura County FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2023 | Los Angeles Galaxy | Club Tijuana | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 14-01-2026 03:10 | FC Juarez | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 10-01-2026 23:07 | Club Deportivo Guadalajara | Pachuca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 01-12-2025 01:00 | Cruz Azul | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 28-11-2025 02:05 | Club Deportivo Guadalajara | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-11-2025 23:05 | Club Deportivo Guadalajara | Monterrey | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 03-11-2025 01:00 | Pachuca | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 26-10-2025 01:07 | Club Deportivo Guadalajara | Atlas | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-10-2025 01:00 | Queretaro FC | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-10-2025 01:05 | Club Deportivo Guadalajara | Mazatlan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 06-10-2025 01:35 | Pumas U.N.A.M. | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup Winner | 1 | 25 |
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 24/25 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| CONCACAF U17-Championship Winner | 1 | 18/19 |
| Best young player | 1 | 18 |