
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Boyacá Chicó FC U20 | Boyaca Chico | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Boyaca Chico | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Free player | Delfines del Este FC | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2020 | Delfines del Este FC | Villa Espanola | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Villa Espanola | Delfines del Este FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Delfines del Este FC | Danubio FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2023 | Danubio FC | Deportes Quindio | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Deportes Quindio | Atletico Bucaramanga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 01:30 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-02-2026 21:10 | Atletico Bucaramanga | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 11-02-2026 01:30 | Atletico Bucaramanga | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 06-02-2026 23:20 | Deportivo Pasto | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-02-2026 19:00 | Atletico Bucaramanga | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-01-2026 21:10 | Llaneros FC | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 18-01-2026 01:30 | Atletico Bucaramanga | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-12-2025 00:20 | Independiente Santa Fe | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 04-12-2025 01:30 | Atletico Bucaramanga | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-11-2025 00:30 | Deportes Tolima | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Champion | 1 | 23/24 |