
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vojvodina Novi Sad | VfB Stuttgart | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-02-2024 | VfB Stuttgart | St. Gallen | - | Cho thuê |
| 15-01-2025 | St. Gallen | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2025 | VfB Stuttgart | Partizan Belgrade | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Partizan Belgrade | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | SV Werder Bremen | 1. FC Heidenheim 1846 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-02-2026 16:30 | FC St. Pauli | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | SC Freiburg | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | SV Werder Bremen | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-01-2026 19:30 | SV Werder Bremen | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-01-2026 19:30 | SV Werder Bremen | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | Borussia Dortmund | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 13-12-2025 17:30 | Partizan Belgrade | FK Napredak Krusevac | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 07-12-2025 14:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | Partizan Belgrade | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 24/25 |
| German Bundesliga runner-up | 1 | 23/24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 22 |