
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata U20 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Gimnasia La Plata | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2024 | Gimnasia La Plata | Quilmes | - | Cho thuê |
| 17-06-2024 | Quilmes | Gimnasia La Plata | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-06-2024 | Gimnasia La Plata | Tristan Suarez | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Tristan Suarez | Gimnasia La Plata | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-03-2026 00:30 | Club Atletico Tigre | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 25-02-2026 20:00 | Gimnasia La Plata | Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-02-2026 01:15 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Gimnasia La Plata | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-02-2026 20:00 | Gimnasia La Plata | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-02-2026 20:00 | Barracas Central | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-02-2026 20:30 | Gimnasia La Plata | Aldosivi Mar del Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-01-2026 23:00 | River Plate | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-01-2026 22:30 | Gimnasia La Plata | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-10-2025 22:10 | Tristan Suarez | Estudiantes de Caseros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 12-10-2025 22:00 | Tristan Suarez | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu