
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2020 | Perth Glory U21 | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Perth Glory | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2024 | FC Utrecht (Youth) | Perth Glory | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Perth Glory | FC Utrecht (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | FC Utrecht (Youth) | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 14-01-2026 11:30 | Iraq U23 | Australia U23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 11-01-2026 11:30 | China U23 | Australia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 08-01-2026 11:30 | Australia U23 | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-12-2025 08:00 | Melbourne Victory | Wellington Phoenix | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 08:35 | Melbourne City | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 08:35 | Melbourne Victory | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-12-2025 08:35 | Macarthur FC | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-11-2025 08:35 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-11-2025 08:35 | Melbourne Victory | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-10-2025 10:45 | Perth Glory | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |