
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Montpellier U19 | Montpellier B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2019 | Montpellier Hérault SC | FC Köln | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2023 | FC Köln | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 01-03-2026 16:30 | Eintracht Frankfurt | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Eintracht Frankfurt | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 17:45 | Qarabag | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-01-2026 19:30 | SV Werder Bremen | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 17:30 | VfB Stuttgart | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Tanzania | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Footballer of the Year | 1 | 21 |