
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2016 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Kashima Antlers | Union Saint-Gilloise | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Union Saint-Gilloise | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Kashima Antlers | Union Saint-Gilloise | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 23-08-2025 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 16-08-2025 13:30 | Hansa Rostock | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-06-2025 11:10 | Australia | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-05-2025 16:30 | Union Saint-Gilloise | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2025 18:45 | Royal Antwerp | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2025 18:45 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-05-2025 18:45 | Union Saint-Gilloise | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-04-2025 16:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-04-2025 18:30 | Club Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-04-2025 14:00 | Racing Genk | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Belgian cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| AFC Champions League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| AFC Champions League winner | 1 | 17/18 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 17 |
| Japanese champion | 1 | 16 |
| Japanese Prince Takamado U18 Champion | 1 | 15 |