
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | Anderlecht U19 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2007 | Anderlecht II | Lierse Kempenzonen | - | Cho thuê |
| 29-06-2007 | Lierse Kempenzonen | Anderlecht II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2007 | Anderlecht II | KV Kortrijk | - | Cho thuê |
| 29-06-2008 | KV Kortrijk | Anderlecht | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2008 | Anderlecht | KV Kortrijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | KV Kortrijk | SC Heerenveen | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2013 | SC Heerenveen | Zulte-Waregem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Zulte-Waregem | KAA Gent | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2016 | KAA Gent | Watford | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2016 | Watford | Udinese | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Udinese | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Watford | Anderlecht | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2019 | Anderlecht | KAA Gent | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | KAA Gent | Anderlecht | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Anderlecht | KAA Gent | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-05-2025 16:30 | Union Saint-Gilloise | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-05-2025 16:30 | KAA Gent | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-04-2025 16:30 | KAA Gent | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-03-2025 16:30 | Racing Genk | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | KAA Gent | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 17:30 | Royal Antwerp | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2025 15:00 | KAA Gent | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 20-02-2025 17:45 | Real Betis | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 20:00 | KAA Gent | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-02-2025 19:45 | KV Mechelen | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Belgian cup winner | 1 | 22 |
| Europa League participant | 5 | 20/21 19/20 18/19 13/14 12/13 |
| Champions League participant | 2 | 17/18 15/16 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 17/18 15/16 |
| Footballer of the Year | 1 | 15 |
| Belgian champion | 1 | 14/15 |
| Promotion to 1st league | 1 | 07/08 |