
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2002 | SKVICH Minsk II (- 2014) | SKVICH Minsk (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2003 | SKVICH Minsk (- 2014) | Partizan Minsk (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | Partizan Minsk (- 2014) | Sibir Novosibirsk | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Sibir Novosibirsk | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Luch Vladivostok | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Luch Vladivostok | Ural Yekaterinburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Ural Yekaterinburg | Luch Vladivostok | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Luch Vladivostok | Fakel Voronezh | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Fakel Voronezh | Luch Vladivostok | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Luch Vladivostok | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2021 | Free player | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian third tier champion | 1 | 15 |
| Russian second tier champion | 1 | 13 |