
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Tottenham Hotspur U18 | Brentford U18 | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2011 | Brentford U18 | St Albans City | - | Cho thuê |
| 19-04-2011 | St Albans City | Brentford U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Brentford U18 | Brentford | - | Ký hợp đồng |
| 04-11-2012 | Brentford | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
| 03-12-2012 | AFC Wimbledon | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2014 | Brentford | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2015 | Swindon Town | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2017 | AFC Wimbledon | Bradford City | 0.17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2020 | Bradford City | Notts County | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Notts County | Stevenage Borough | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Stevenage Borough | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Anh | 12-01-2026 19:00 | AFC Wimbledon | West Ham United U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Leyton Orient | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | AFC Wimbledon | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | AFC Wimbledon | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 19-12-2025 19:45 | Northampton Town | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 12:30 | AFC Wimbledon | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 09-12-2025 19:45 | Exeter City | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-11-2025 15:00 | Huddersfield Town | AFC Wimbledon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 22-11-2025 15:00 | AFC Wimbledon | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu