
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Grasshopper U18 | Arsenal U18 | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2011 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Arsenal U23 | Barnet | - | Cho thuê |
| 30-04-2012 | Barnet | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2013 | Arsenal U23 | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Grasshopper | Winterthur | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Winterthur | Wohlen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Wohlen | Winterthur | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2020 | Winterthur | FC Viktoria Köln | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Viktoria Köln | Yverdon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Yverdon | Neuchatel Xamax | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Neuchatel Xamax | Free player | - | Giải phóng |
| 14-01-2025 | Free player | Dudingen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 29-11-2024 18:30 | Stade Ouchy | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-11-2024 18:30 | Neuchatel Xamax | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 30-08-2024 17:30 | Neuchatel Xamax | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-08-2024 18:15 | FC Wil 1900 | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-08-2024 18:15 | Neuchatel Xamax | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-08-2024 16:00 | Aarau | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 17-05-2024 18:15 | Neuchatel Xamax | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 11-05-2024 16:00 | Neuchatel Xamax | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-05-2024 17:30 | Bellinzona | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 12-04-2024 17:30 | Neuchatel Xamax | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| Middle Rhine Cup winner | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 09 |
| Under 17 World Champion | 1 | 09 |