
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Hirtshals BK | Vendsyssel | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2013 | Vendsyssel | Valur Reykjavik | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Valur Reykjavik | Vendsyssel | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-05-2014 | Vendsyssel | Valur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Valur Reykjavik | Viking | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2017 | Viking | Valur Reykjavik | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2019 | Valur Reykjavik | Sheriff Tiraspol | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Sheriff Tiraspol | Valur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-08-2025 14:00 | IBV Vestmannaeyjar | Valur Reykjavik | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 10-08-2025 19:15 | Valur Reykjavik | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 05-08-2025 19:15 | Akranes | Valur Reykjavik | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-07-2025 19:15 | Valur Reykjavik | Hafnarfjordur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2025 16:00 | Kauno Zalgiris | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 10-07-2025 20:00 | Valur Reykjavik | FC Flora Tallinn | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 05-07-2025 14:00 | Vestri | Valur Reykjavik | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-06-2025 18:30 | KA Akureyri | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 14-06-2025 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Valur Reykjavik | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 02-06-2025 19:15 | Valur Reykjavik | Fram Reykjavik | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic league cup winner | 2 | 24/25 17/18 |
| Icelandic champion | 3 | 19/20 17/18 16/17 |
| Moldavian champion | 1 | 18/19 |
| Top scorer | 2 | 17/18 14/15 |
| Icelandic cup winner | 1 | 14/15 |