
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 28-10-2015 | Norwich City U23 | Woking | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Woking | Norwich City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Norwich City U23 | FC Norwich United | - | Ký hợp đồng |
| 28-10-2016 | FC Norwich United | Concord Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2017 | Concord Rangers | Needham Market FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2017 | Needham Market FC | King's Lynn Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | King's Lynn Town | Oxford United | Free | Ký hợp đồng |
| 17-01-2019 | Oxford United | Walsall | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Walsall | Newport County | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Newport County | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Milton Keynes Dons | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 10-01-2026 15:00 | Tranmere Rovers | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Harrogate Town | Tranmere Rovers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Tranmere Rovers | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 09-12-2025 19:45 | Barrow | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-11-2025 20:00 | Grimsby Town | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-11-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 15-11-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 11-11-2025 20:00 | Tranmere Rovers | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu