
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | CS Visé U19 | KAS Eupen U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | KAS Eupen U23 | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | KAS Eupen | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2017 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | 0.85M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Racing Genk | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2023 | Club Brugge | Lyon | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 19:45 | Lyon | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 20:00 | LOSC Lille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 16:00 | AS Monaco | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 12:30 | Angola | Zimbabwe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 17:00 | South Africa | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 14:00 | Lyon | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Lyon | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 19:45 | Lorient | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 14:00 | AJ Auxerre | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 19:45 | Lyon | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 5 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Belgian champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |