
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2001 | FC Zaandam Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Ajax U19 | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2015 | AFC Ajax | Club Brugge | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2019 | Club Brugge | Bologna | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2021 | Bologna | Club Brugge | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Club Brugge | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2021 | Bologna | Trabzonspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Trabzonspor | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Bologna | Trabzonspor | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2025 | Trabzonspor | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 13:00 | Genclerbirligi | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-02-2026 10:30 | Kayserispor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2026 14:00 | Goztepe | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 14:00 | Kayserispor | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2026 17:00 | Galatasaray | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-01-2026 11:30 | Kayserispor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-01-2026 17:00 | Besiktas JK | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 11:30 | Konyaspor | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-12-2025 14:00 | Kayserispor | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 11:30 | Eyupspor | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 18/19 15/16 13/14 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Turkish champion | 1 | 21/22 |
| Belgian champion | 3 | 20/21 17/18 15/16 |
| Champions League participant | 5 | 18/19 16/17 14/15 13/14 12/13 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 18/19 16/17 |
| Belgian cup winner | 1 | 15 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 14 |
| Dutch champion | 2 | 13/14 12/13 |
| Dutch U19 Champion | 2 | 12 11 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 10 |