
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-03-2010 | D.C. United Academy | DC United | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2013 | DC United | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Anderlecht | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Los Angeles FC | Free player | - | Giải phóng |
| 15-04-2021 | Free player | DC United | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2024 | DC United | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | CD Olimpia | Nashville | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | Atlanta United | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 03:30 | Club America | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 00:00 | Nashville | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 00:40 | Chicago Fire | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 22:20 | Nashville | Orlando City | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 18-03-2026 23:00 | Inter Miami CF | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 22:20 | Columbus Crew | Nashville | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 11-03-2026 23:30 | Nashville | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 01:40 | Nashville | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 01:40 | FC Dallas | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| US Open Cup Winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| Honduran Champion Clausura | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 18/19 16/17 15/16 14/15 |
| Champions League participant | 3 | 17/18 14/15 13/14 |
| Belgian champion | 2 | 16/17 13/14 |
| Gold Cup participant | 2 | 15 13 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 14/15 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |