
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | CF Belenenses Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2021 | Sporting CP B | SC Farense | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | SC Farense | Sporting CP B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Sporting CP B | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 01-05-2024 | Konyaspor | Free player | - | Giải phóng |
| 11-02-2025 | Free player | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 27-02-2026 18:00 | FC Universitatea Cluj | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-02-2026 15:00 | FC Otelul Galati | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-02-2026 12:30 | Metaloglobus | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-02-2026 18:00 | FC Otelul Galati | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2026 16:00 | CS Universitatea Craiova | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 02-02-2026 16:30 | FC Botosani | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 26-01-2026 15:00 | FC Otelul Galati | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-01-2026 15:45 | CFR Cluj | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| European Under-19 participant | 1 | 17 |