
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-09-2015 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2017 | Rabotnicki Skopje | Fenerbahce | 0.18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2019 | Fenerbahce | Napoli | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Napoli | RB Leipzig | 24M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2025 | RB Leipzig | Torino | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Torino | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-04-2026 16:00 | Napoli | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2026 13:00 | Parma | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-04-2026 18:45 | Napoli | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Ireland | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Denmark | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-03-2026 17:00 | Napoli | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-03-2026 19:45 | Napoli | Torino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-02-2026 17:00 | Hellas Verona | Napoli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 23/24 22/23 19/20 |
| Italian champion | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Italian cup winner | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |