
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Manchester United U18 | Manchester United | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2025 | Manchester United | Aston Villa | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Aston Villa | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 15:15 | FC Barcelona | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Chelsea | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Albania | England | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 19:45 | England | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 20:00 | RC Celta | FC Barcelona | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Club Brugge | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-11-2025 17:30 | FC Barcelona | Elche | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-10-2025 15:15 | Real Madrid | FC Barcelona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 16:45 | FC Barcelona | Olympiakos Piraeus | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-10-2025 14:15 | FC Barcelona | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FA Cup Winner | 2 | 24 16 |
| Champions League participant | 5 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 |
| English League Cup winner | 2 | 23 17 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 20/21 19/20 16/17 15/16 |
| Top scorer | 2 | 22/23 22/23 |
| Player of the Year | 2 | 22/23 19/20 |
| Premier League Player of the Month | 4 | 22/23 22/23 22/23 18/19 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Euro runner-up | 1 | 21 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| Silver Boot | 1 | 18/19 |
| Europa League Winner | 1 | 16/17 |
| English Super Cup winner | 1 | 16/17 |
| U21 Premier League champion | 1 | 15/16 |