
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Associação Portuguesa de Desportos (SP) B | Portuguesa | - | Ký hợp đồng |
| 20-06-2016 | Portuguesa | Santa Cruz PE | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Santa Cruz PE | Red Bull Brasil (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 04-05-2017 | Red Bull Brasil (SP) | Ituano SP | - | Ký hợp đồng |
| 18-05-2017 | Ituano SP | Ponte Preta | - | Cho thuê |
| 18-04-2018 | Ponte Preta | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-04-2018 | Ituano SP | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
| 18-06-2018 | Fluminense RJ | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Ituano SP | Club Brugge | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2019 | Club Brugge | Santos | 0.25M € | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Santos | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-02-2021 | Club Brugge | Santos | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2021 | Santos | Marseille | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2022 | Marseille | Fenerbahce | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2024 | Fenerbahce | Santos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-02-2026 22:00 | Santos | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 22-02-2026 19:00 | Gremio Novorizontino | Santos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Santos | Velo Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 22:00 | Athletico Paranaense | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 19:00 | Noroeste | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Santos | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 23:00 | Chapecoense SC | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2026 19:00 | Santos | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 10-01-2026 19:00 | Santos | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 22:30 | Juventude | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 23/24 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |