
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2018 | Police Tero FC B | BEC Tero Sasana | - | Ký hợp đồng |
| 26-06-2020 | BEC Tero Sasana | Sukhothai | - | Ký hợp đồng |
| 16-12-2021 | Sukhothai | Port FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2022 | Port FC | Toko Customs United | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Toko Customs United | Port FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2023 | Port FC | Nakhon Pathom FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Nakhon Pathom FC | Port FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Port FC | Nakhon Pathom FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-12-2024 | Nakhon Pathom FC | Trat FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 18-04-2026 11:30 | Muangthong United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 11-04-2026 11:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 05-04-2026 12:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-03-2026 11:00 | Ayutthaya United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 13-03-2026 12:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 07-03-2026 12:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-03-2026 11:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 25-02-2026 11:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-02-2026 12:30 | Port FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-02-2026 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Southeast Asian Games: 2nd Place | 1 | 22 |