
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-02-2019 | Arna Bjornar (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-05-2021 | Kopparbergs Goteborg (w) | Sandviken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2021 | Sandviken (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 10-01-2026 11:00 | Atletico de Madrid Women | Real Sociedad Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-12-2025 11:00 | Eibar Women | Atletico de Madrid Women | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Bayern Munchen Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 06-12-2025 11:00 | Atletico de Madrid Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-11-2025 12:00 | Costa Adeje Tenerife Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 17:45 | FC Twente Enschede Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 16-11-2025 11:00 | Atletico de Madrid Women | Badalona Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Super League runner-up | 1 | 22/23 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 22/23 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 20 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| Damallsvenskan runner-up | 1 | 19 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 18/19 |