
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2022 | Atletico Junior Barranquilla | Alianza Fútbol Club | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Alianza Fútbol Club | Atletico Junior Barranquilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Atletico Junior Barranquilla | Alianza Fútbol Club | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2023 | Alianza Fútbol Club | Independiente Santa Fe | - | Cho thuê |
| 31-12-2023 | Independiente Santa Fe | Alianza Fútbol Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 21:00 | Aguilas Doradas | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 01:30 | Deportivo Pasto | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-02-2026 01:30 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-01-2026 23:10 | Jaguares de Cordoba | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-01-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-01-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-01-2026 21:10 | America de Cali | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 14-11-2025 00:00 | Independiente Santa Fe | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-11-2025 21:10 | Alianza Fútbol Club | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu