
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2022 | Cruzeiro Esporte Clube | Ludogorets Razgrad | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Ludogorets Razgrad | Club Brugge | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Club Brugge | Brentford | 33M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Brentford | Burnley | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Brentford | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Brentford | Newcastle United | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 15:00 | Crystal Palace | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 19:00 | Brentford | Liverpool | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-10-2025 19:00 | West Ham United | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 15:30 | Brentford | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-09-2025 11:30 | Brentford | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-09-2025 19:00 | Fulham | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-09-2025 19:00 | Brentford | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| TM-Player of the season | 1 | 24 |
| Belgian champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Bulgarian champion | 1 | 22/23 |
| Bulgarian cup winner | 1 | 22/23 |
| Bulgarian Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |