
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-02-2015 | Cercle Olympique Bamako | Elazigspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Elazigspor | Kardemir Karabukspor | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | Kardemir Karabukspor | Adana Demirspor | 0.38M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2021 | Adana Demirspor | Giresunspor | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2022 | Giresunspor | Partizan Belgrade | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Partizan Belgrade | - | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2023 | Partizan Belgrade | Al Safa | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2024 | Al Safa | Al-Arabi(KSA) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 11-01-2026 10:30 | Sariyer | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 27-12-2025 10:30 | Sariyer | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-12-2025 17:00 | Erokspor | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 11:30 | Atakas Hatayspor | Sariyer | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 30-11-2025 10:30 | Sariyer | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-11-2025 17:00 | Serik Belediyespor | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-11-2025 11:30 | Sariyer | Belediye Vanspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-11-2025 10:30 | Keciorengucu | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 28-10-2025 12:30 | Yeni Orduspor | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 25-10-2025 10:30 | Sariyer | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Turkish second tier champion | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 15 13 |