
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 21-11-2012 | Charlton Athletic | Dartford | - | Cho thuê |
| 21-12-2012 | Dartford | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-09-2013 | Charlton Athletic | Arsenal | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-03-2015 | Arsenal | Cardiff City | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Cardiff City | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Arsenal | Cardiff City | - | Ký hợp đồng |
| 28-09-2015 | Cardiff City | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
| 28-10-2015 | AFC Wimbledon | Cardiff City | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-11-2015 | Cardiff City | Crewe Alexandra | - | Cho thuê |
| 25-02-2016 | Crewe Alexandra | Cardiff City | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2017 | Cardiff City | Rotherham United | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Rotherham United | Cardiff City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Cardiff City | Rotherham United | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2019 | Rotherham United | West Bromwich Albion | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 18-04-2026 14:00 | Hull City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Sheffield United | Hull City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 19:00 | Hull City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | Oxford United | Hull City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Hull City | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 15:00 | West Bromwich Albion | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Wrexham | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 12:30 | Hull City | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-01-2026 16:00 | Egypt | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |