
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | OGC Nizza U19 | OGC Nice B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | OGC Nice B | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2020 | OGC Nice | Lausanne Sports | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Lausanne Sports | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2022 | OGC Nice | FC Nantes | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Nantes | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 19:00 | Egypt | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 19:00 | Cote d'Ivoire | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 19:00 | Gabon | Cote d'Ivoire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 20:00 | Cote d'Ivoire | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-12-2025 16:30 | Aston Villa | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | FC Basel 1893 | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Brighton Hove Albion | Aston Villa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Aston Villa | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Aston Villa | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Aston Villa | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |