
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-08-2007 | NK Neretva Metkovic | GNK Dinamo Zagreb Youth | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2009 | GNK Dinamo Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2010 | NK Zagreb U17 | NK HASK Zagreb U17 | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2011 | NK HASK Zagreb U17 | NK Hrvatski Dragovoljac U19 | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2012 | NK Hrvatski Dragovoljac U19 | Catania Primavera | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Catania Primavera | Catania FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Catania FC | Varese Calcio | - | Cho thuê |
| 28-01-2015 | Varese Calcio | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2015 | Catania FC | A.C. Reggiana 1919 | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | A.C. Reggiana 1919 | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2015 | Catania FC | ACD Virtus Entella | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | ACD Virtus Entella | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2016 | Catania FC | Trapani | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Trapani | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Catania FC | Trapani | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2017 | Trapani | Bologna | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2018 | Bologna | Hellas Verona | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Hellas Verona | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2018 | Bologna | Dinamo Zagreb | - | Cho thuê |
| 19-01-2019 | Dinamo Zagreb | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2019 | Bologna | Dinamo Zagreb | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 04-10-2025 14:00 | Kocaelispor | Eyupspor | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-09-2025 17:00 | Besiktas JK | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-09-2025 14:00 | Kocaelispor | Caykur Rizespor | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-09-2025 16:00 | Gazisehir Gaziantep | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-08-2025 16:00 | Kocaelispor | Kayserispor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-08-2025 18:30 | Fenerbahce | Kocaelispor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 16-08-2025 16:00 | Kocaelispor | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 11-08-2025 18:30 | Trabzonspor | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 25-05-2025 15:00 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 17-05-2025 17:15 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Croatian champion | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Croatian cup winner | 2 | 23/24 20/21 |
| Croatian Super Cup Winner | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| World Cup third place | 1 | 22 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |