
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Guingamp U19 | Guingamp B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Guingamp B | Guingamp | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | Guingamp | Quevilly Rouen Métropole | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Quevilly Rouen Métropole | Guingamp | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Guingamp | Stade Lavallois MFC | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Stade Lavallois MFC | Guingamp | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2021 | Guingamp | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2023 | Atakas Hatayspor | Ferencvarosi TC | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Ferencvarosi TC | Atakas Hatayspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2024 | Atakas Hatayspor | Corum Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Corum Belediyespor | JS kabylie | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 03-03-2026 19:30 | Al Wehda Mecca | Al-Tai | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 24-02-2026 18:45 | Al-Batin | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 19-02-2026 19:30 | Al Wehda Mecca | Al Bukayriyah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 15-02-2026 13:05 | Abha | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 10-02-2026 15:55 | Al Wehda Mecca | Al-Faisaly Harmah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 04-02-2026 15:15 | Al Diraiyah | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 28-01-2026 15:45 | Al Wehda Mecca | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 28-11-2025 16:00 | JS kabylie | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-11-2025 16:00 | Al Ahly FC | JS kabylie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 15-08-2025 14:00 | Guinea | Algeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian champion | 1 | 22/23 |